中文圣经
← Từ vựng
次女
cì nǚ
con gái thứ hai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
女

woman, girl; female

bộ thủ 女

Xuất hiện trong 3 câu