中文圣经
← Từ vựng
欺凌
qī líng
bắt nạtxúc phạmsỉ nhục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欺

to cheat, to double-cross, to deceive

bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠
凌

pure; virtuous; to insult; to maltreat

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫夌Chữ khó đọc · líng

Xuất hiện trong 3 câu