中文圣经
← Từ vựng
款待
kuǎn dài
chiêu đãitiếp待

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

款

funds, payment; item, article

bộ thủ 欠thành phần ⿰⿱士示欠
待

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 3 câu