中文圣经
Từ vựng
zhèng duì

đối diện; chính diện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

Xuất hiện trong 4 câu