中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
步
bù
HSK 3
bước; quy trình
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
步
walk, stroll, pace, march; to make progress
bộ thủ
止
thành phần
⿱止?
Xuất hiện trong 5 câu
GIÔ-SUÊ 19:27
I SA-MU-ÊN 20:3
II SA-MU-ÊN 6:13
I CÁC VUA 9:13
Ê-SAI 3:16