中文圣经
← Từ vựng
步
bù
HSK 3
bướcquy trình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

步

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ 止thành phần ⿱止?

Xuất hiện trong 4 câu