中文圣经
← Từ vựng
步步
bù bù
từng bướclần lượt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

步

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ 止thành phần ⿱止?
步

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ 止thành phần ⿱止?

Xuất hiện trong 2 câu