← Từ vựng
武库
wǔ kù
kho vũ khí; kho quân khí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
武
military; martial, warlike
bộ thủ 止thành phần ⿸一⿹弋止
库
armory, treasury, warehouse
bộ thủ 广thành phần ⿸广车
kho vũ khí; kho quân khí
📄 Trang luyện viết (PDF)military; martial, warlike
armory, treasury, warehouse