中文圣经
Từ vựng
wǔ kù

kho vũ khí; kho quân khí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

military; martial, warlike

bộ thủ thành phần ⿸一⿹弋止

armory, treasury, warehouse

bộ thủ 广thành phần ⿸广车

Xuất hiện trong 4 câu