中文圣经
Từ vựng
huǐ
HSK 6

phá hủy; hủy hoại; sỉ nhục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to damage, to ruin; to defame, to slander

bộ thủ thành phần ⿰⿱臼工殳

Xuất hiện trong 6 câu