中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
毁
huǐ
HSK 6
phá hủy; hủy hoại; sỉ nhục
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毁
to damage, to ruin; to defame, to slander
bộ thủ
殳
thành phần
⿰⿱臼工殳
Xuất hiện trong 6 câu
II SA-MU-ÊN 19:27
GIÓP 1:11
THI THIÊN 50:20
CHÂM NGÔN 5:11
Ê-XÊ-CHIÊN 19:12
LA-MÃ 1:30