← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
母示族
mǔ shì zú
Mahlites
Hỏi về từ này
Chữ Hán
母
mother; female elders; female
bộ thủ 母
示
altar; ceremony; to show, to demonstrate
bộ thủ 示thành phần ⿱二小
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢