中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
每
月
měi yuè
mỗi tháng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
每
each, every
bộ thủ
母
thành phần
⿱?母
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 28:11
DÂN SỐ 28:14
I CÁC VUA 5:14
Ê-XÊ-CHIÊN 47:12
KHẢI THỊ 22:2