中文圣经
Từ vựng
měi yuè

mỗi tháng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

each, every

bộ thủ thành phần ⿱?母

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 5 câu