中文圣经
← Từ vựng
比拉顿
bǐ lā dùn
Pirathonite

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
顿

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ 页thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 5 câu