← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比拉顿
bǐ lā dùn
Pirathonite
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ 页thành phần ⿰屯页