中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
比
耶
bǐ yē
+ Thêm vào bộ của tôi
làm dấu V
cử chỉ chiến thắng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ
比
thành phần
⿰匕匕
耶
used in transliterations
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳阝
Chữ khó đọc · yē
Xuất hiện trong 3 câu
II CÁC VUA 21:9
II LỊCH SỬ 33:9
THI THIÊN 89:6