中文圣经
← Từ vựng
比耶
bǐ yē
làm dấu Vcử chỉ chiến thắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē

Xuất hiện trong 3 câu