中文圣经
Từ vựng
bǐ sài
HSK 3

thi đấu; cuộc đua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱?贝

Xuất hiện trong 5 câu