← Từ vựng
比赛
bǐ sài
HSK 3
thi đấu; cuộc đua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
赛
to compete, to contend; contest, race
bộ thủ 贝thành phần ⿱宀⿱?贝
thi đấu; cuộc đua
📄 Trang luyện viết (PDF)to compare, liken; comparison; than
to compete, to contend; contest, race