← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
毫不
háo bù
HSK 7
hôn hítmột chút cũng không
Hỏi về từ này
Chữ Hán
毫
fine hair; measure of length; one-thousandth
bộ thủ 毛thành phần ⿱⿳亠口冖毛
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
fine hair; measure of length; one-thousandth
no, not, un-; negative prefix