中文圣经
Từ vựng
háo bù
HSK 7

hôn hít; một chút cũng không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fine hair; measure of length; one-thousandth

bộ thủ thành phần ⿱⿳亠口冖毛

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 9 câu