中文圣经
← Từ vựng
毫不
háo bù
HSK 7
hôn hítmột chút cũng không

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毫

fine hair; measure of length; one-thousandth

bộ thủ 毛thành phần ⿱⿳亠口冖毛
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 8 câu