中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
水
井
shuǐ jǐng
+ Thêm vào bộ của tôi
giếng nước
khoáng nước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
井
well, mine shaft, pit
bộ thủ
二
thành phần
⿻二?
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 21:19
SÁNG THẾ 21:25
SÁNG THẾ 24:11
SÁNG THẾ 26:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:11
NÊ-HÊ-MI 9:25