中文圣经
← Từ vựng
水井
shuǐ jǐng
giếng nướckhoáng nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
井

well, mine shaft, pit

bộ thủ 二thành phần ⿻二?

Xuất hiện trong 6 câu