中文圣经
Từ vựng
shuǐ fēn
HSK 5

Độ ẩm; Nước; Phần nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 4 câu