中文圣经
← Từ vựng
水沟
shuǐ gōu
rãnhmươngcốngsông nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
沟

ditch, drain, gutter, narrow waterway

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵勾

Xuất hiện trong 9 câu