← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
水源
shuǐ yuán
HSK 7
nguồn nướccấp nướcthượng nguồn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
源
spring; source, root, head; surname
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵原
water, liquid, lotion, juice
spring; source, root, head; surname