中文圣经
Từ vựng
shuǐ yuán
HSK 7

nguồn nước; cấp nước; thượng nguồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

spring; source, root, head; surname

bộ thủ thành phần ⿰氵原

Xuất hiện trong 4 câu