← Từ vựng
水门
shuǐ mén
cửa nước; cống; vòi nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
cửa nước; cống; vòi nước
📄 Trang luyện viết (PDF)water, liquid, lotion, juice
gate, door, entrance, opening