中文圣经
Từ vựng
shuǐ mén

cửa nước; cống; vòi nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 5 câu