中文圣经
← Từ vựng
永世
yǒng shì
muôn đờimãi mãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

永

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ 水thành phần ⿱?水
世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 5 câu