中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
汊
chà
sông nhánh; suối rẽ; chi lưu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
汊
a branching stream
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵叉
Xuất hiện trong 5 câu
GIÔ-SUÊ 15:2
GIÔ-SUÊ 15:5
GIÔ-SUÊ 18:19
Ê-SAI 11:15
Ê-XÊ-CHIÊN 31:4