中文圣经
← Từ vựng
汊
chà
sông nhánhsuối rẽchi lưu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

汊

a branching stream

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵叉Chữ khó đọc · chà

Xuất hiện trong 5 câu