← Từ vựng
池子
chí zǐ
HSK 5
hồ; bể bơi; sàn nhảy; ghế đầu rạp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
池
pool, pond; moat; cistern
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵也
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
hồ; bể bơi; sàn nhảy; ghế đầu rạp
📄 Trang luyện viết (PDF)pool, pond; moat; cistern
son, child; seed, egg; fruit; small thing