中文圣经
Từ vựng
chí zǐ
HSK 5

hồ; bể bơi; sàn nhảy; ghế đầu rạp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pool, pond; moat; cistern

bộ thủ thành phần ⿰氵也

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 8 câu