中文圣经
← Từ vựng
汪汪
wāng wāng
tràn nước mắtsủarộng lớnsâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

汪

vast, extensive, deep; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵王Chữ khó đọc · wāng
汪

vast, extensive, deep; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵王Chữ khó đọc · wāng

Xuất hiện trong 5 câu