中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
汪
汪
wāng wāng
+ Thêm vào bộ của tôi
tràn nước mắt
sủa
rộng lớn
sâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
汪
vast, extensive, deep; surname
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵王
Chữ khó đọc · wāng
汪
vast, extensive, deep; surname
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵王
Chữ khó đọc · wāng
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 16:20
Ê-SAI 15:3
GIÊ-RÊ-MI 9:18
GIÊ-RÊ-MI 14:17
AI CA 1:16