中文圣经
Từ vựng
chén zuì

say rượu; mê mẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sink, to submerge; profound, deep

bộ thủ thành phần ⿰氵冗

intoxicated, drunk; addicted

bộ thủ thành phần ⿰酉卒

Xuất hiện trong 5 câu