中文圣经
← Từ vựng
沙利色
shā lì sè
Sharezer

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 3 câu