中文圣经
← Từ vựng
沙密
shā mì
Shamir

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 4 câu