中文圣经
← Từ vựng
没了
méi le
chếtmất đibiến mất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

没

not, none, gone; to bury; to sink, to drown

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
了

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 4 câu