← Từ vựng
没了
mò le
chết; mất đi; biến mất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
没
not, none, gone; to bury; to sink, to drown
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
chết; mất đi; biến mất
📄 Trang luyện viết (PDF)not, none, gone; to bury; to sink, to drown
clear; to finish; particle of completed action