中文圣经
← Từ vựng
沫
mò
bọtbọt xà phòngbồ hóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沫

bubbles, foam, froth, suds

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵末Chữ khó đọc · mo / mò

Xuất hiện trong 6 câu