中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
沫
mò
bọt; bọt xà phòng; bồ hóng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沫
bubbles, foam, froth, suds
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵末
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 75:8
Ô-SÊ 10:7
MÁC 9:18
MÁC 9:20
LU-CA 9:39
GIU-ĐE 1:13