中文圣经
Từ vựng
yóu gāo

chất mỡ; mỡ; dầu gió

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ thành phần ⿰氵由

grease, fat; ointment, paste

bộ thủ thành phần ⿱高⺼

Xuất hiện trong 4 câu