中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
油
膏
yóu gāo
+ Thêm vào bộ của tôi
chất mỡ
mỡ
dầu gió
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
油
oil, fat, grease, lard; oil paints
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵由
膏
grease, fat; ointment, paste
bộ thủ
⺼
thành phần
⿱高⺼
Chữ khó đọc · gāo
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 23:5
THI THIÊN 45:7
THI THIÊN 92:10
HÊ-BƠ-RƠ 1:9