中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
沽
gū
mua; bán
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
沽
to buy and sell; of inferior quality
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵古
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 46:24
DÂN SỐ 26:48
I SA-MU-ÊN 19:22
I LỊCH SỬ 7:13