中文圣经
← Từ vựng
沽
gū
muabán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沽

to buy and sell; of inferior quality

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵古Chữ khó đọc · gū

Xuất hiện trong 1 câu