中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
泛
fàn
rộng; phổ quát
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泛
to drift, to float; broad, vast; careless, reckless
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵乏
Xuất hiện trong 5 câu
I CÁC VUA 9:27
II LỊCH SỬ 8:18
THI THIÊN 32:6
Ê-XÊ-CHIÊN 27:9
Ê-XÊ-CHIÊN 27:29