中文圣经
← Từ vựng
泛
fàn
rộngphổ quát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泛

to drift, to float; broad, vast; careless, reckless

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵乏

Xuất hiện trong 5 câu