中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
泪
lèi
HSK 4
nước mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泪
tears; to cry, to weep
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵目
Xuất hiện trong 3 câu
GIÊ-RÊ-MI 9:1
AI CA 1:2
AI CA 2:18