中文圣经
Từ vựng
dòng kǒu

miệng hang động; cửa hầm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cave, grotto, hole, ravine

bộ thủ thành phần ⿰氵同

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 5 câu