← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
洞口
dòng kǒu
miệng hang độngcửa hầm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
洞
cave, grotto, hole, ravine
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵同
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
cave, grotto, hole, ravine
mouth; entrance, gate, opening