← Từ vựng
活捉
huó zhuō
bắt sống; bắt gọn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
捉
to clutch, to grasp, to seize
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌足
bắt sống; bắt gọn
📄 Trang luyện viết (PDF)to exist, to live, to survive; living, working
to clutch, to grasp, to seize