中文圣经
Từ vựng
huó pō
HSK 5

sôi nổi; nhộn nhạc; sinh động

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

to pour, to splash, to sprinkle, to water

bộ thủ thành phần ⿰氵发

Xuất hiện trong 5 câu