中文圣经
← Từ vựng
洼
wā
hốcchỗ lõm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洼

pit, hollow, depression; swamp

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵圭Chữ khó đọc · wā

Xuất hiện trong 6 câu