中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
洼
wā
+ Thêm vào bộ của tôi
hốc
chỗ lõm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洼
pit, hollow, depression; swamp
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵圭
Chữ khó đọc · wā
Xuất hiện trong 6 câu
LÊ-VI 13:20
LÊ-VI 13:21
LÊ-VI 13:26
LÊ-VI 14:37
QUAN ÁN 15:19
Ê-XÊ-CHIÊN 47:11