中文圣经
Từ vựng
hǎi kǒu

cửa sông; vịnh ven biển; cảng biển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 5 câu