← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
海口
hǎi kǒu
cửa sôngvịnh ven biểncảng biển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
sea, ocean; maritime
mouth; entrance, gate, opening