中文圣经
Từ vựng
hǎi miàn
HSK 7

mặt biển; bề mặt đại dương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 6 câu