中文圣经
Từ vựng
xiāo shòu

ốm đi; gầy đi; suy kiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

news, rumors; to die out, to melt away, to vanish

bộ thủ thành phần ⿰氵肖

thin, lean, emaciated; meager

bộ thủ thành phần ⿸疒叟

Xuất hiện trong 5 câu