中文圣经
Từ vựng
xiāo chú
HSK 5

loại bỏ; xóa; lủi mất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

news, rumors; to die out, to melt away, to vanish

bộ thủ thành phần ⿰氵肖

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿰阝余

Xuất hiện trong 3 câu