中文圣经
Từ vựng
rùn
HSK 7

ẩm; bóng bẩy; lợi nhuận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fresh, moist; soft, sleek

bộ thủ thành phần ⿰氵闰

Xuất hiện trong 4 câu