中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
润
rùn
HSK 7
ẩm; bóng bẩy; lợi nhuận
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
润
fresh, moist; soft, sleek
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵闰
Xuất hiện trong 4 câu
GIÓP 37:13
THI THIÊN 65:10
THI THIÊN 104:15
Ê-SAI 34:7