中文圣经
Từ vựng
shēn rù
HSK 3

đi sâu; triệt để

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

deep, profound; depth

bộ thủ thành phần ⿰氵罙

to enter, to come in; to join

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu