中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
深
海
shēn hǎi
+ Thêm vào bộ của tôi
biển sâu
vùng nước sâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
深
deep, profound; depth
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵罙
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵每
Xuất hiện trong 5 câu
NÊ-HÊ-MI 9:11
THI THIÊN 68:22
MI-CA 7:19
MA-THI-Ơ 18:6
II CÔ-RINH 11:25