中文圣经
Từ vựng
qīng shuǐ

nước sạch; nước ngọt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 3 câu