← Từ vựng
清醒
qīng xǐng
HSK 4
tỉnh táo; thanh thức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
醒
to wake up, to startle; to sober up
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星
tỉnh táo; thanh thức
📄 Trang luyện viết (PDF)clean, pure; clear, distinct; peaceful
to wake up, to startle; to sober up