中文圣经
Từ vựng
yuān

Vực sâu; Sâu; Sâu sắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

abyss, depth; to surge up, to bubble up

bộ thủ thành phần ⿰氵⿻?米

Xuất hiện trong 3 câu