中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
渊
yuān
Vực sâu; Sâu; Sâu sắc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
渊
abyss, depth; to surge up, to bubble up
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵⿻?米
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 1:2
SÁNG THẾ 7:11
CHÂM NGÔN 8:27