中文圣经
← Từ vựng
渣
zhā
mảnhbãcặn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渣

dregs, sediment; refuse, slag

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵查Chữ khó đọc · zhā

Xuất hiện trong 5 câu