中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
渣
zhā
+ Thêm vào bộ của tôi
mảnh
bã
cặn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
渣
dregs, sediment; refuse, slag
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵查
Chữ khó đọc · zhā
Xuất hiện trong 5 câu
THI THIÊN 147:17
CHÂM NGÔN 26:23
GIÊ-RÊ-MI 6:30
MA-THI-Ơ 15:27
MÁC 7:28