中文圣经
Từ vựng
wēn liáng

tốt bụng; tử tế; ân cần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

warm, lukewarm

bộ thủ thành phần ⿰氵昷

good, virtuous, respectable

bộ thủ thành phần ⿱丶艮

Xuất hiện trong 3 câu