中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
温
良
wēn liáng
+ Thêm vào bộ của tôi
tốt bụng
tử tế
ân cần
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
温
warm, lukewarm
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵昷
良
good, virtuous, respectable
bộ thủ
艮
thành phần
⿱丶艮
Xuất hiện trong 3 câu
CHÂM NGÔN 15:4
CHÂM NGÔN 17:27
GIA-CƠ 3:17