← Từ vựng
温良
wēn liáng
tốt bụng; tử tế; ân cần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
温
warm, lukewarm
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵昷
良
good, virtuous, respectable
bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮
tốt bụng; tử tế; ân cần
📄 Trang luyện viết (PDF)warm, lukewarm
good, virtuous, respectable