中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
溃
kuì
+ Thêm vào bộ của tôi
vỡ
sụp đổ
thua lỗ
mủ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
溃
a flooding river; a military defeat; to break down, to disperse
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵贵
Chữ khó đọc · kuì
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-SUÊ 10:10
QUAN ÁN 4:15
Ê-SAI 22:5