中文圣经
Từ vựng
kuì

vỡ; sụp đổ; thua lỗ; mủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a flooding river; a military defeat; to break down, to disperse

bộ thủ thành phần ⿰氵贵

Xuất hiện trong 3 câu