中文圣经
← Từ vựng
源头
yuán tóu
HSK 7
nguồn gốcđiểm bắt đầunguyên thủy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

源

spring; source, root, head; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵原
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 5 câu